Mikavica Bogdan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zrinjski Mostar 7 34:27 14 3.6 2.9 38.4% 23.5% 56.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 7 34:27 14 3.6 2.9 38.4% 23.5% 56.0% 0 0
Sloboda 29 17:47 5.4 2.4 1.4 38.6% 28.8% 48.4% 0 0
Mrkonjic Grad Sloga 25 26:05 10 4.2 2.6 37.6% 27.3% 67.9% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions