Mijovic Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje 21 26:13 12.7 3.6 1.9 47.0% 32.5% 85.0% 0 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 21 26:13 12.7 3.6 1.9 47.0% 32.5% 85.0% 0 0
Jahorina 25 27:33 12.7 3.9 2.6 37.6% 23.2% 79.4% 0 0
Pelister 31 26:07 11.6 3.8 2.2 44.4% 35.7% 74.5% 0 0
Pelister 11 23:03 11.5 3 1.8 41.8% 28.2% 93.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions