Mihaylov Stefan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bulgaria U20 1 11:14 0 4 0 0% 0% 0% 0 0
Giao hữu quốc tế Giao hữu quốc tế 1 11:14 0 4 0 0% 0% 0% 0 0
Botev 2012 30 31:25 9.1 3.2 1.8 47.2% 40.7% 44.4% 0 0
Balkan 2 3:23 0 1 0 0.0% 0% 0% 0 0
Balkan 28 7:23 2 1 0.1 31.7% 29.8% 50.0% 0 0
Balkan 4 11:12 4.8 1 0.5 40.0% 30.0% 0% 0 0
Balkan 8 4:37 0.9 0.2 0.1 42.9% 25.0% 0% 0 0
Balkan 5 4:34 0.8 0.4 0 33.3% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions