Mihailovic Vladimir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Zadar 37 26:37 16.6 3 2.9 43.4% 37.4% 87.1% 1 0
Premijer liga Premijer liga 33 25:51 16.3 3 3 45.0% 39.1% 84.3% 1 0
Cúp Croatia Cúp Croatia 4 33:00 19 3.5 2 32.1% 24.1% 97.2% 0 0
Montenegro Zadar 31 30:11 18.3 3.6 3.2 42.4% 38.8% 77.3% 0 0
Zadar 33 28:35 17.9 2.7 2.7 49.1% 40.8% 87.8% 0 0
Zadar 27 29:58 16.2 2.8 2.4 39.4% 34.1% 88.3% 0 0
Buducnost Montenegro 43 21:34 8.1 2.2 1.6 44.3% 35.4% 78.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions