Miguel Santos

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Caxias do Sul 41 12:37 2.8 2.4 0.5 36.1% 24.7% 57.1% 0 0
NBB NBB 41 12:37 2.8 2.4 0.5 36.1% 24.7% 57.1% 0 0
Sao Paulo 1 11:59 2 2 0 50.0% 0.0% 0% 0 0
Sao Paulo 37 10:33 3 1.2 0.3 45.1% 29.7% 66.7% 0 0
Sao Paulo 31 4:47 1.5 0.9 0.1 58.1% 33.3% 54.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions