Mignani Sebastian

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Marinos 5 18:27 3.4 3 2.6 31.8% 30.0% 0% 0 0
Superliga Superliga 5 18:27 3.4 3 2.6 31.8% 30.0% 0% 0 0
Regatas 10 22:24 6.4 1.8 1.6 42.6% 23.8% 70.0% 0 0
Heroes de Falcon 8 19:01 5.5 2.5 3.8 34.0% 33.3% 37.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions