Micovic Strahinja

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leyma Coruna Kazma 17 20:48 8.2 3.5 1.2 44.4% 30.6% 76.2% 0 0
Primera FEB Primera FEB 13 17:30 5.2 2.3 0.8 42.9% 34.2% 0% 0 0
WASL WASL 4 31:29 18 7.5 2.2 46.3% 25.0% 76.2% 0 0
Obradoiro CAB 32 19:47 6.6 2.8 0.6 51.2% 41.4% 29.2% 0 0
Jonava 31 32:04 13.7 4.9 1.4 49.5% 37.2% 60.0% 0 0
Jonava 13 35:07 16.8 7.3 1.8 58.8% 43.1% 50.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions