Mickute Kamile

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Klaipedos Neptunas W 15 16:31 3.5 1.7 1.3 35.3% 26.3% 60.0% 0 0
SLB Women SLB Women 13 17:07 3.8 1.9 1.2 35.4% 25.7% 75.0% 0 0
Basket League Basket League 2 12:39 1.5 0.5 1.5 33.3% 33.3% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions