Micic Vasilije

Micic Vasilije

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Tel Aviv 16 23:20 14.8 0 5.4 49.4% 48.9% 80.9% 2 0
Super League Super League 16 23:20 14.8 0 5.4 49.4% 48.9% 80.9% 2 0
Serbia Hapoel Tel Aviv 48 22:56 10.8 2.7 4 41.3% 30.3% 89.2% 1 0
Charlotte Hornets Phoenix Suns 45 18:45 6.4 2.1 3.1 34.8% 34.8% 83.7% 1 0
Serbia 9 22:23 11 2 4.4 41.8% 30.4% 82.6% 0 0
Oklahoma City Thunder Charlotte Hornets 62 19:43 7 1.5 4.5 27.2% 27.2% 78.3% 4 0
Anadolu Efes 1 35:27 16 3 9 28.6% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions