Michineau David

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dar City (Tan) Monaco 7 26:11 15.1 3.9 5 54.2% 30.0% 71.4% 0 0
BAL BAL 5 34:04 20.8 4.8 6.8 55.9% 33.3% 71.4% 0 0
Semaine des As Semaine des As 2 6:28 1 1.5 0.5 25.0% 0.0% 0% 0 0
Monaco 17 15:58 4.9 1.3 1.8 42.5% 29.2% 58.3% 0 0
Monaco 8 5:33 2.6 0.2 1 33.3% 25.0% 100.0% 0 0
Bursaspor 31 28:23 14.2 3.3 3.3 48.7% 23.0% 67.1% 0 0
Bursaspor 6 29:16 13 2.8 3.7 44.9% 10.0% 78.9% 0 0
Bursaspor 24 29:52 12.1 2.9 4 45.9% 26.7% 69.1% 1 0
Bursaspor 5 27:23 10.4 2 2.6 51.4% 20.0% 70.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions