Michael Eric

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
LG Sakers 6 25:38 14 7 1.5 60.7% 0.0% 60.9% 1 0
EASL EASL 6 25:38 14 7 1.5 60.7% 0.0% 60.9% 1 0
LG Sakers 45 11:23 5.6 4.2 0.6 61.1% 0.0% 46.4% 3 0
Suwon KT 62 8:43 4.9 3.6 0.4 64.0% 0% 61.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions