Mica

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Brazil W 2 1:22 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 2 1:22 0 0.5 0 0.0% 0.0% 0% 0 0
Brazil U19 W 6 25:43 6 2.8 2.8 28.2% 27.6% 60.0% 0 0
Corinthians W 17 28:52 6.9 3.6 2.5 37.6% 33.3% 52.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions