Meyinsse Jerome

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Soles 2 17:43 4.5 1.5 0 20.0% 0.0% 70.0% 0 0
LNBP LNBP 2 17:43 4.5 1.5 0 20.0% 0.0% 70.0% 0 0
Quimsa 47 21:34 9.7 5.2 0.9 54.6% 37.0% 58.9% 2 0
Nes Ziona 13 20:13 8.1 4.5 0.8 63.3% 33.3% 64.3% 0 0
Mets de Guaynabo 12 22:06 8.7 6.6 0.8 54.2% 36.4% 88.0% 1 0
Nes Ziona 32 26:46 13.2 6.7 1 60.0% 55.6% 67.9% 2 0
Nes Ziona 2 23:55 16 4.5 1.5 85.7% 0% 72.7% 0 0
San Lorenzo 8 18:44 9.1 4.8 0.6 41.7% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions