Metrikis Klaidas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Neptunas 2 52 19:18 8.7 4 1.2 41.9% 33.5% 84.8% 3 0
NKL NKL 52 19:18 8.7 4 1.2 41.9% 33.5% 84.8% 3 0
Neptunas 2 38 25:47 16.2 6.1 0.9 46.0% 34.4% 73.6% 4 0
Neptunas 2 13 25:21 12.1 7 1.9 37.4% 32.8% 78.6% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions