Meskonyte Gabija

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kibirkstis Vilnius W 21 19:36 7.9 4.7 1.7 53.1% 6.2% 77.5% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 9 19:55 7.1 3.4 1.6 62.2% 14.3% 76.9% 0 0
SLB Women SLB Women 10 19:31 9 6 1.9 49.3% 0.0% 80.0% 2 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 18:29 5.5 4 1 41.7% 0.0% 50.0% 0 0
Lithuania W 4 18:52 6.8 3.2 1 58.8% 0.0% 50.0% 0 0
LCC W Kibirkstis Vilnius W 24 21:31 11.3 4.3 2.6 50.2% 23.7% 60.4% 0 0
Lithuania W 12 14:07 3.2 1.8 0.8 41.0% 33.3% 33.3% 0 0
TTT Riga W LCC W 42 26:10 12.8 4.8 1.8 45.3% 30.9% 72.3% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions