Mersch Lena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Bertrange W 17 23:41 8.9 2.5 1.2 42.3% 30.5% 76.7% 0 0
Total League Women Total League Women 17 23:41 8.9 2.5 1.2 42.3% 30.5% 76.7% 0 0
Bertrange W 25 25:53 10.1 1.8 0.8 33.7% 36.5% 86.2% 0 0
Luxembourg W 3 7:08 1.7 0.3 0.7 28.6% 50.0% 0% 0 0
Bertrange W 18 29:42 8 2.2 0.9 35.8% 28.8% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions