Merrill Sam

Merrill Sam

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cleveland Cavaliers 69 25:01 11.6 2.2 2.1 45.5% 41.3% 85.1% 1 0
NBA NBA 69 25:01 11.6 2.2 2.1 45.5% 41.3% 85.1% 1 0
Cleveland Cavaliers 81 19:20 7 2.2 1.5 36.7% 36.7% 94.3% 0 0
Cleveland Cavaliers 71 16:23 7.1 1.8 1.6 39.7% 39.7% 93.3% 0 0
Cleveland Cavaliers 4 25:48 20.8 4 2.2 48.8% 48.8% 83.3% 1 0
Cleveland Cavaliers Sacramento Kings 8 10:34 4.6 1.6 0.8 36.0% 36.0% 100.0% 0 0
Memphis Grizzlies 4 13:17 9.8 0.8 1.5 55.0% 55.0% 0% 0 0
Milwaukee Bucks 4 4:00 0.5 1 0 0.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2020 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions