Meresz Beatrix

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sepsi SIC W 33 27:10 15.1 6.9 2.4 56.8% 22.2% 72.8% 5 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 3 27:26 19.3 8.3 2 72.7% 0.0% 66.7% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 32:37 13.3 5.3 2 46.8% 20.0% 83.3% 0 0
EuroLeague Women EuroLeague Women 2 26:45 8.5 4.5 0 45.5% 0.0% 70.0% 0 0
Liga National W Liga National W 22 25:40 15.5 7.4 2.7 57.8% 28.6% 71.4% 4 0
Sepsi SIC W 34 28:07 12.1 6.9 1.8 52.7% 35.0% 72.7% 6 0
NKA Pecs W 35 24:33 10.1 5.3 1.5 48.7% 33.3% 66.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions