Merdanovic Adna

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lavovi W OKK Zenica W 24 22:41 5.4 3 1.8 41.2% 24.6% 75.0% 0 0
Prvenstvo BiH Women Prvenstvo BiH Women 24 22:41 5.4 3 1.8 41.2% 24.6% 75.0% 0 0
Lavovi W 27 25:39 6.7 3.3 2.3 41.0% 32.3% 38.9% 0 0
Lavovi W 35 14:41 2.7 1.7 0.5 41.6% 30.2% 46.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions