Mense Yelena

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kortrijk W 23 22:40 6.9 4.8 0.8 52.5% 100.0% 52.6% 0 0
Top Division Women Top Division Women 23 22:40 6.9 4.8 0.8 52.5% 100.0% 52.6% 0 0
Charleroi W 21 23:30 7.7 5.2 2.1 52.1% 0.0% 56.5% 1 0
Charleroi W 17 25:48 7.2 4.2 1.2 36.4% 16.7% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions