Mennenga Samuel

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 6 23:19 16.7 9.8 1.3 58.0% 28.6% 48.5% 3 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 23:19 16.7 9.8 1.3 58.0% 28.6% 48.5% 3 0
Xinjiang New Zealand Breakers 41 20:46 12.5 5.3 1.5 51.3% 24.2% 67.8% 4 0
Los Angeles Lakers San German 33 29:33 13.2 6.4 2.2 56.0% 35.8% 63.7% 2 0
New Zealand Breakers 29 22:19 11.8 5.4 1 50.2% 29.3% 65.3% 0 0
New Zealand 3 16:11 5 4 0.7 45.5% 44.4% 50.0% 0 0
Cairns Taipans 25 17:33 7.3 4.1 0.8 46.8% 34.3% 63.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions