Mennander Henri

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Helsingin NMKY Helsinki Seagulls 36 14:30 8.1 4.2 0.5 52.2% 27.1% 59.4% 5 0
I Divisioona A I Divisioona A 19 24:45 14.3 7.7 0.9 53.2% 28.3% 60.0% 5 0
Korisliiga Korisliiga 17 3:02 1.1 0.4 0.1 42.1% 0.0% 50.0% 0 0
Helsinki Seagulls Helsingin NMKY 31 15:31 8.8 4.1 1 47.6% 29.7% 61.8% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions