Meng Zikai

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beijing Royal Fighters 21 10:07 4.1 1.6 0.4 43.1% 37.1% 81.0% 0 0
CBA CBA 18 10:06 4.1 1.6 0.4 42.1% 37.9% 83.3% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 10:11 4 1.3 0.3 50.0% 33.3% 66.7% 0 0
Beijing Royal Fighters 41 10:29 3.6 1.5 0.4 36.6% 36.0% 86.2% 0 0
Beijing Royal Fighters 50 19:04 8.1 3.1 1.1 44.7% 33.0% 79.5% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions