Meng Tianyi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hefei Storm 3 14:42 3.3 1.7 0.7 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
CBA Club Cup CBA Club Cup 3 14:42 3.3 1.7 0.7 25.0% 0.0% 100.0% 0 0
Sichuan 20 12:18 5.2 2.6 0.6 45.1% 27.3% 72.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions