Mendy Magali

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tarbes GB W 11 26:35 6.7 2.4 2.8 31.0% 28.8% 55.6% 0 0
LFB W LFB W 11 26:35 6.7 2.4 2.8 31.0% 28.8% 55.6% 0 0
Uni Girona W 1 23:06 4 7 1 0.0% 0.0% 100.0% 0 0
Uni Girona W 40 21:26 7 3 1.8 33.5% 30.6% 82.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions