Mendoza Rigoberto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Aguada Santeros 51 34:04 17.5 6.2 5.1 51.0% 34.4% 74.0% 7 0
BSN BSN 51 34:04 17.5 6.2 5.1 51.0% 34.4% 74.0% 7 0
Astros 10 28:48 14.2 7.3 2.1 48.7% 37.2% 73.7% 2 0
Petro Atletico Al Ahli Tripoli 6 29:23 10 5.2 3.3 48.1% 34.8% 40.0% 1 0
Obradoiro CAB 19 18:58 8.9 1.5 1.7 52.3% 40.6% 90.0% 0 0
Piratas de La Guaira Obradoiro CAB 27 30:23 19.4 6 3 51.4% 38.9% 79.8% 4 0
Mexico City Capitanes 7 32:36 19.9 5.6 4.1 40.0% 25.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2019 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions