Mendoza Jonathan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Magnolia Hotshots 12 14:59 3.5 1.2 1.6 35.9% 27.3% 72.7% 0 0
Philippine Cup Philippine Cup 12 14:59 3.5 1.2 1.6 35.9% 27.3% 72.7% 0 0
Magnolia Hotshots 19 4:03 0.8 0.3 0.4 27.8% 30.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions