Mendjiadeu Dulcy

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
IDK Gipuzkoa W Seattle Storm W 2 12:43 2.5 3 0.5 16.7% 0% 75.0% 0 0
Spanish Cup Women Spanish Cup Women 1 22:19 5 6 1 16.7% 0% 75.0% 0 0
NBA NBA 1 3:06 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
IDK Gipuzkoa W 30 27:59 12 10 0.8 52.7% 0% 66.0% 15 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions