Mendez Laura

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angers W 34 27:48 9.9 2.8 5.3 39.5% 37.0% 64.6% 1 0
LFB W LFB W 25 28:28 9.8 2.8 5.3 39.4% 36.4% 58.1% 1 0
EuroCup Women EuroCup Women 8 26:24 9.4 2.9 5 37.3% 40.0% 78.6% 0 0
French Cup Women French Cup Women 1 22:27 14 3 6 60.0% 0% 66.7% 0 0
Angers W 37 21:16 6.2 2.2 3.4 42.2% 38.6% 66.7% 0 0
Estudiantes W 2 24:26 6.5 1 3 38.5% 0.0% 100.0% 0 0
Estudiantes W 38 26:43 6.2 2.7 4.1 34.7% 25.0% 79.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions