Mendez Agustin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Flamengo Nacional Aguada 46 14:15 5.8 2.2 1.7 43.8% 41.4% 69.0% 0 0
Champions League Americas Champions League Americas 8 9:22 2.9 1.2 1.4 35.0% 31.2% 66.7% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 38 15:17 6.4 2.4 1.7 44.7% 42.6% 69.6% 0 0
Nacional 37 9:54 3.5 1.8 1.5 35.5% 35.2% 73.3% 0 0
Nacional 30 5:01 2.4 0.5 0.5 42.4% 38.1% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions