Melson Silas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Oostende 9 22:27 11.9 1.9 0.8 43.6% 36.2% 88.0% 0 0
Pro Basketball League Pro Basketball League 9 22:27 11.9 1.9 0.8 43.6% 36.2% 88.0% 0 0
Oostende 28 24:09 12.2 2.6 1.6 45.4% 37.2% 75.0% 0 0
Oostende 7 25:44 12.1 2 1.6 52.2% 32.4% 66.7% 0 0
Darussafaka 1 1:35 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Ludwigsburg 39 26:08 12.4 2.1 1.8 44.9% 36.0% 86.8% 0 0
Ludwigsburg 17 24:21 9.5 2.1 2.2 36.2% 31.4% 87.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions