Melissa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Blumenau W 18 28:16 8.9 6.6 1.7 35.8% 32.2% 70.0% 3 0
LBF W LBF W 18 28:16 8.9 6.6 1.7 35.8% 32.2% 70.0% 3 0
Santo Andre W 20 14:54 5.4 2.8 0.6 36.7% 29.2% 36.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions