Melcher Bob

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Amicale Steesel 17 23:53 9.8 4.1 3.5 40.9% 29.0% 83.9% 0 0
Total League Total League 17 23:53 9.8 4.1 3.5 40.9% 29.0% 83.9% 0 0
Amicale Steesel 28 30:10 11.4 3.6 5.3 45.5% 39.7% 74.1% 1 0
Luxembourg 8 24:29 8.6 1.6 3.2 41.0% 33.3% 75.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions