Mekic Adem

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
North Macedonia 4 24:05 6.5 4.2 2.5 42.1% 40.0% 60.0% 0 0
EuroBasket EuroBasket 4 24:05 6.5 4.2 2.5 42.1% 40.0% 60.0% 0 0
North Macedonia 2 27:13 7.5 3.5 4 17.4% 8.3% 75.0% 0 0
Zadar Bora 33 22:51 8.8 4 3.2 46.8% 34.0% 58.7% 3 0
Zadar 8 15:46 2 1.6 2 25.9% 10.0% 50.0% 0 0
Bora TFT Skopje 21 32:12 13.6 5.5 5.3 46.3% 37.0% 58.4% 2 0
Zadar 43 17:25 6.3 3.3 2.3 45.5% 28.1% 59.5% 1 0
Zadar North Macedonia 35 11:29 2.3 1.8 1.1 31.7% 20.0% 30.8% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2029

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions