Mejeris Mareks

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Latvia 4 18:39 4.8 3.5 2.5 53.3% 50.0% 33.3% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 18:39 4.8 3.5 2.5 53.3% 50.0% 33.3% 0 0
Ostrow Wielkopolski 30 31:27 11.7 6.8 2.7 63.2% 27.3% 67.0% 5 0
Latvia 6 8:53 1.7 1.2 0.8 40.0% 25.0% 25.0% 0 0
Cluj-Napoca 33 23:58 9.6 5.4 2.3 65.6% 31.2% 74.3% 2 0
Latvia Cluj-Napoca 25 17:46 5.2 3.2 1.4 56.2% 28.6% 72.7% 0 0
Cluj-Napoca 31 17:41 6.6 3.6 1.7 65.1% 25.9% 66.0% 0 0
Cluj-Napoca 23 18:59 5.6 3.3 1.3 53.8% 19.2% 67.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions