Meisner Lukas

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hamburg 34 19:43 5.5 3 1.2 34.5% 25.8% 58.1% 0 0
German Cup German Cup 2 18:21 7 3 0 50.0% 20.0% 33.3% 0 0
BBL BBL 32 19:48 5.4 3 1.2 33.5% 26.1% 62.3% 0 0
Hamburg 16 17:59 6.3 3.4 1.6 39.6% 26.2% 64.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions