Megeneishvili Ivane

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
CIU 3 19:16 5.7 3.3 1 41.2% 0% 27.3% 0 0
Georgian Cup Georgian Cup 3 19:16 5.7 3.3 1 41.2% 0% 27.3% 0 0
CIU 23 19:30 7.3 5 1.2 43.0% 0% 53.6% 0 0
Iverioni 3 26:21 9.7 9.7 2.7 42.9% 100.0% 50.0% 1 0
Iverioni 23 26:14 13.4 8 1.4 52.7% 0.0% 51.9% 8 0
Amra 28 23:20 9.4 7 1.7 50.5% 33.3% 51.7% 4 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions