Meeks John

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Galatasaray 30 18:51 6.7 2.7 0.6 46.9% 38.7% 82.2% 0 0
Super Ligi Super Ligi 30 18:51 6.7 2.7 0.6 46.9% 38.7% 82.2% 0 0
Galatasaray Aguada Santeros 23 25:32 13 3.8 1.2 52.1% 42.4% 83.7% 0 0
Bnei Herzliya 29 34:36 16.1 4.7 2 50.8% 43.3% 90.6% 0 0
Bnei Herzliya Aguada Santeros 20 33:39 20.6 5.8 2.5 52.8% 43.9% 79.0% 1 0
Donar Groningen 26 28:23 18.1 6.3 2.3 54.4% 43.0% 71.7% 3 0
Donar Groningen 3 26:54 14 4.7 0.3 56.7% 33.3% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions