Language
English
Español
简体中文
繁體中文
Português (BR)
Français
العربية
हिन्दी
Русский
Deutsch
日本語
Italiano
Bahasa Indonesia
Türkçe
한국어
Tiếng Việt
ไทย
Polski
Nederlands
SCORES
NEWS
Bóng rổ
Super Ligi
Thống kê, đánh giá và bàn thắng của Meeks John
MJ
Meeks John
Chi tiết
Mùa giải
Trận đấu
Sự nghiệp
i
Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.
×
Tất cả
Summary
Năm
Đội
G
MIN
PTS
REB
AST
FG%
3P%
FT%
DD2
TD3
2025-2026
30
18:51
6.7
2.7
0.6
46.9%
38.7%
82.2%
0
0
Super Ligi
30
18:51
6.7
2.7
0.6
46.9%
38.7%
82.2%
0
0
2025
23
25:32
13
3.8
1.2
52.1%
42.4%
83.7%
0
0
Champions League
15
21:22
9.3
3.6
0.6
51.6%
49.0%
80.8%
0
0
BSN
8
33:20
20.1
4.1
2.4
52.5%
34.9%
87.0%
0
0
2024-2025
29
34:36
16.1
4.7
2
50.8%
43.3%
90.6%
0
0
Super League
29
34:36
16.1
4.7
2
50.8%
43.3%
90.6%
0
0
2024
20
33:39
20.6
5.8
2.5
52.8%
43.9%
79.0%
1
0
League Cup
5
33:43
14.8
5.2
2.2
43.3%
36.1%
81.8%
0
0
BSN
15
33:38
22.5
5.9
2.5
55.5%
46.6%
78.6%
1
0
2023-2024
26
28:23
18.1
6.3
2.3
54.4%
43.0%
71.7%
3
0
DBL
4
31:48
21.8
6.5
2.2
58.6%
55.0%
61.5%
0
0
BNXT League
22
27:46
17.5
6.3
2.4
53.5%
39.4%
73.1%
3
0
2023
3
26:54
14
4.7
0.3
56.7%
33.3%
100.0%
0
0
FIBA Europe Cup
3
26:54
14
4.7
0.3
56.7%
33.3%
100.0%
0
0
Chú giải
G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double
Lọc
×
2023 - 2025
Đội
Tất cả đội
Aguada Santeros
Bnei Herzliya
Donar Groningen
Galatasaray
Sân nhà/Sân khách
Tổng
Sân nhà
Sân khách
Chế độ tính
Per 90 phút
Tổng
Đặt lại
Áp dụng
Chọn giải đấu
×
Câu lạc bộ
Đội tuyển quốc gia
Competitions
Tất cả
Super Ligi
Champions League
BSN
Super League
League Cup
DBL
BNXT League
FIBA Europe Cup