Medina Facundo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cordon 25 24:47 9.6 1.7 3.2 42.1% 32.2% 69.2% 0 0
Liga Uruguaya Liga Uruguaya 25 24:47 9.6 1.7 3.2 42.1% 32.2% 69.2% 0 0
Urupan 28 23:39 11.3 2.4 2.9 39.9% 33.1% 78.9% 0 0
Urupan 30 21:03 9.1 1.2 2.2 36.1% 29.9% 79.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions