McRae Jordan

McRae Jordan

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hapoel Holon 16 27:16 13.9 0.8 2.3 36.4% 28.6% 82.7% 0 0
Super League Super League 16 27:16 13.9 0.8 2.3 36.4% 28.6% 82.7% 0 0
Hapoel Holon 15 27:26 16.7 2.4 2 46.5% 28.3% 94.7% 0 0
Scafati 5 15:12 3.8 0.8 0.8 34.8% 20.0% 100.0% 0 0
AEK Athens 28 25:51 13.1 2.9 2.2 44.8% 23.5% 78.6% 0 0
AEK Athens 12 25:05 14.3 2.7 2.3 47.8% 24.4% 85.0% 0 0
Cleveland Cavaliers 1 1:42 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Cleveland Cavaliers Phoenix Suns 8 10:41 5.1 1.1 1.2 27.3% 27.3% 80.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions