McNeil Sean

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nevezis 35 26:33 13.1 1.6 1.4 50.0% 38.2% 85.0% 0 0
King Mindaugas Cup King Mindaugas Cup 7 25:49 11.7 1.6 1.1 47.0% 27.6% 100.0% 0 0
LKL LKL 28 26:44 13.4 1.6 1.4 50.7% 40.7% 81.2% 0 0
Nevezis 2 24:08 10.5 2 1 66.7% 100.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions