McNeace Jamuni

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Cholet 2 22:54 10.5 3 1.5 75.0% 0% 100.0% 0 0
Semaine des As Semaine des As 2 22:54 10.5 3 1.5 75.0% 0% 100.0% 0 0
Cholet 34 21:35 10.3 5.1 0.9 64.8% 0.0% 49.3% 1 0
Cholet 9 20:40 10.9 4.4 0.4 64.5% 0% 53.3% 0 0
Cholet 26 17:13 8.4 4.2 0.7 0.0% 0.0% 44.0% 0 0
Indiana Pacers Cholet Petkim Spor 18 18:52 9.2 4.8 0.8 69.4% 0% 33.3% 1 0
PAOK 19 21:09 10.2 6.4 0.5 69.4% 0.0% 38.9% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions