McNaught Alexander

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand 3 8:42 4.3 1 2.3 36.4% 57.1% 50.0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 3 8:42 4.3 1 2.3 36.4% 57.1% 50.0% 0 0
Nelson Giants 19 32:24 7.8 4.6 4.7 37.9% 23.1% 56.8% 1 0
New Zealand Breakers 2 2:20 1 0.5 0 33.3% 0% 0.0% 0 0
Nelson Giants 18 20:44 4.3 1.7 2.8 32.9% 30.6% 78.6% 0 0
New Zealand Breakers 6 3:05 0.3 0.3 0.2 16.7% 0.0% 0% 0 0
Nelson Giants 20 28:48 9.5 2.4 3.4 43.1% 28.6% 71.2% 0 0
New Zealand Breakers 3 0:53 0 0 0.3 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions