McLemore Ben

McLemore Ben

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Merkezefendi 29 25:05 12.3 3.1 1.8 46.2% 44.9% 77.4% 0 0
Super Ligi Super Ligi 29 25:05 12.3 3.1 1.8 46.2% 44.9% 77.4% 0 0
Breogan AEK Athens 25 21:54 11.3 3 1.2 39.3% 34.7% 71.4% 0 0
AEK Athens Breogan 8 22:21 12.2 2.9 1.9 50.0% 36.1% 79.3% 0 0
Portland Trail Blazers 4 16:45 2.8 1 1.2 23.1% 23.1% 0% 0 0
Houston Rockets 5 10:21 3.6 0.4 0.8 37.5% 37.5% 0% 0 0
Sacramento Kings 2 25:54 12 0 2.5 37.5% 37.5% 60.0% 0 0
Sacramento Kings 3 24:13 8.7 3.3 1.7 28.6% 28.6% 57.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2015 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions