McKinney Mikhael

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Dorados 9 24:01 11.1 1.2 2.9 40.3% 39.1% 82.9% 0 0
LNBP LNBP 9 24:01 11.1 1.2 2.9 40.3% 39.1% 82.9% 0 0
Astros 27 17:50 7 2.3 2.6 45.2% 41.5% 68.6% 0 0
Penarol 1 19:07 7 1 4 50.0% 50.0% 0% 0 0
Astros 45 21:20 11.8 2.9 2.7 54.7% 46.0% 82.8% 0 0
Astros 46 24:59 15.3 4.4 4.7 55.6% 41.6% 83.0% 2 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions