McGusty Kameron

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
London Lions 29 21:59 10.6 2.6 3.3 43.9% 31.9% 69.3% 0 0
SLB Trophy SLB Trophy 1 25:10 11 3 3 50.0% 33.3% 0% 0 0
SLB Cup SLB Cup 1 27:20 21 6 7 41.2% 60.0% 57.1% 0 0
SLB SLB 27 21:40 10.2 2.4 3.2 43.8% 29.5% 70.6% 0 0
Legia London Lions 11 29:48 15.1 3.7 3.4 50.0% 29.7% 72.5% 0 0
Legia 51 29:43 18.8 3.3 3 53.7% 41.0% 84.2% 0 0
Legia 1 26:44 4 2 1 9.1% 0.0% 100.0% 0 0
Limoges 34 20:49 9.4 1.9 0.9 35.6% 32.9% 82.3% 0 0
Limoges 2 22:11 9 4 2.5 44.4% 40.0% 0.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions