Mcguirl Mike

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Heidelberg Hapoel Haifa Bnei Herzliya 30 26:01 15.4 5.4 4.5 43.7% 34.4% 69.8% 1 0
German Cup German Cup 2 24:10 6 2 5.5 21.4% 0.0% 100.0% 0 0
BBL BBL 6 23:07 12.2 4 5 42.6% 40.6% 72.7% 0 0
Super League Super League 22 26:58 17.2 6 4.2 45.0% 35.0% 66.7% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2023

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions