McGruder Rodney

McGruder Rodney

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Venezia 25 24:12 10.4 3.8 1.4 45.5% 36.6% 67.3% 0 0
Lega A Lega A 25 24:12 10.4 3.8 1.4 45.5% 36.6% 67.3% 0 0
Venezia 10 25:18 11.6 1.9 1.9 49.4% 40.5% 71.4% 0 0
Golden State Warriors 1 20:17 8 5 0 16.7% 16.7% 100.0% 0 0
Olimpia Milano 7 18:08 7.6 2.4 1 44.4% 30.0% 63.6% 0 0
Detroit Pistons 34 16:27 5.8 2.4 0.9 40.6% 40.6% 81.8% 0 0
Detroit Pistons 2 17:22 3.5 2 0.5 50.0% 50.0% 0% 0 0
Los Angeles Clippers 2 2:54 1 1 0.5 0% 0% 0% 0 0
Miami Heat 2 28:48 5 5 2.5 28.6% 28.6% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2016 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions