McGrew Tanner

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Estudiantes 35 22:41 8.7 4.4 2 49.8% 37.3% 60.8% 1 0
Primera FEB Primera FEB 35 22:41 8.7 4.4 2 49.8% 37.3% 60.8% 1 0
Fuenlabrada 18 21:13 8.9 4.5 1.9 48.3% 38.5% 72.3% 0 0
Fuenlabrada 34 28:40 13 5.9 2.6 47.5% 35.8% 73.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions