McGoldrick Esra

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
New Zealand W 3 23:23 8.3 9 2 31.8% 33.3% 100.0% 1 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 3 23:23 8.3 9 2 31.8% 33.3% 100.0% 1 0
New Zealand W Mainland Pouakai W 18 23:40 12.4 5.9 1.6 49.7% 40.0% 66.0% 2 0
New Zealand W Mainland Pouakai W 15 31:15 11.9 7.5 2.2 47.5% 33.3% 79.4% 3 0
Bendigo W 14 7:24 1.9 1.8 0.2 40.0% 23.1% 80.0% 0 0
New Zealand W Mainland Pouakai W 15 28:30 11.2 7 1.7 42.5% 47.0% 80.0% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions